Kỹ Sư Cùi Bắp

百回叩けばこの壁は破れる!

Kỹ Sư Cùi Bắp

百回叩けばこの壁は破れる!

  • TRANG CHỦ-ホーム
  • KỸ THUẬT-技術
    • Công cụ tính toán|計算ツール
      • Độ võng|たわみ量
      • Gập tấm|板金曲
      • Chọn mô tơ|モータ選択
    • Kích thước tiêu chuẩn|規格表
      • Độ dày SPCC| SPCCの板厚
      • Thép làm trục|SGD400みがき棒鋼
      • Tấm SUS|ステンレス板
      • Thép thanh hình vuông SS400_S50C|四角材
      • ボンデ鋼板SECC
      • Lỗ khoan mồi|下穴表
      • Bracket|アングル鋼規格
  • Download
    • Đồ án sinh viên-学生プロジェクト
      • ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC
      • ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ
      • ĐỒ ÁN THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG
      • ĐỒ ÁN Ô TÔ
    • Tài liệu Thiết kế cơ khí-機械設計
    • Tài liệu tiếng Nhật-日本語ドキュメント
      • Từ vựng chuyên ngành-専門用語
      • JLPT N4-N5
    • Tài liệu tiếng Anh-英語のドキュメント
      • TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 22 LĨNH VỰC-テクニカル英語
  • private
    • Review sách-書評
    • Hoa-花
    • Vẽ-ドロー
    • Sự thật thú zịー楽しい事実

Kỹ Thuật-技術

VIỆT NAM-ベトナム

NHẬT BẢN-日本

 Khi mô-men xoắn được truyền giữa trục và moay-ơ thông qua mối ghép then, lực tác dụng lên then làm phát sinh ứng suất cắt trong tiết diện chịu lực của then. Vì vậy, một trong những điều kiện cơ bản để đánh giá khả năng truyền mô-men của mối ghép là kiểm tra độ bền cắt của then.



1. Mô-men xoắn truyền cho phép theo độ bền cắt của then

Mô-men xoắn truyền cho phép được xác định theo công thức:

Trong đó









Tính mô-men xoắn truyền cho phép theo độ bền cắt của then
Tcắt = τallow × b × Lf × d / 2
Nhập các thông số của then và trục:
MPa
mm
mm
mm
Mô-men xoắn truyền cho phép
0 N·m
= 0 N·mm
Phép tính
Lưu ý: Kết quả trên là mô-men xoắn truyền cho phép được xác định theo điều kiện độ bền cắt của then. Khi thiết kế mối ghép then cần tiếp tục kiểm tra điều kiện ép mặt.

Tuy nhiên, kiểm tra độ bền cắt chưa phản ánh đầy đủ khả năng chịu tải của mối ghép then. Trong thực tế, ứng suất ép mặt thường là điều kiện cần được đặc biệt chú ý, do đó cần tiếp tục kiểm tra mô-men xoắn truyền cho phép theo độ bền ép mặt.

2. Mô-men xoắn truyền cho phép theo ép mặt – một then

Khi truyền mô-men xoắn, bề mặt làm việc của then tiếp xúc với rãnh then trên trục và moay-ơ, tạo ra ứng suất ép mặt. Trong thực tế thiết kế, đây thường là một trong những điều kiện quan trọng khi kiểm nghiệm độ bền của mối ghép then.
Đối với mối ghép sử dụng một then, mô-men xoắn truyền cho phép theo điều kiện ép mặt được xác định theo công thức:
Trong đó:







Tính mô-men xoắn truyền cho phép theo độ bền ép mặt – một then
Tép = pallow × h × Lf × d / 4
Nhập các thông số của then và trục:
MPa
mm
mm
mm
Mô-men xoắn truyền cho phép theo ép mặt
0 N·m
= 0 N·mm
Phép tính
Lưu ý 1: Kết quả trên là mô-men xoắn truyền cho phép được xác định theo điều kiện ép mặt đối với mối ghép sử dụng một then.
Lưu ý 2: Ứng suất ép mặt cho phép p_allow phụ thuộc vào vật liệu của các chi tiết tham gia tiếp xúc, điều kiện tải và hệ số an toàn. Khi tính toán chính thức, cần tra giá trị ứng suất cho phép phù hợp với vật liệu và điều kiện làm việc thực tế.
Trong trường hợp cần tính toán nhanh hoặc ước lượng sơ bộ, đối với thép mềm có thể lấy: p_allow ≤ 6 kgf/mm². Quy đổi sang hệ SI: 6 kgf/mm² ≈ 58,8 MPa
Do đó, để tính nhanh có thể sử dụng gần đúng: p_allow ≈ 60 MPa
Giá trị 60 MPa chỉ nên sử dụng cho tính toán sơ bộ. Khi thiết kế chính thức cần xác định p_allow theo vật liệu thực tế và hệ số an toàn phù hợp.

3. Mô-men truyền cho phép theo ép mặt – nhiều then

Khi mô-men xoắn cần truyền lớn, một mối ghép có thể sử dụng nhiều then. Tuy nhiên, do sai số gia công và lắp ráp, tải trọng thực tế không phân bố hoàn toàn đều lên tất cả các then. Vì vậy, ngoài số lượng then, khi tính toán cần xét đến hệ số phân bố tải.

Điều kiện ép mặt có dạng: 
Với điều kiện cho phép:
Suy ra mô-men xoắn truyền cho phép:

Trong đó:


Tính mô-men xoắn truyền cho phép theo độ bền ép mặt – nhiều then
Tép,n = ψ × pA × d × Lf × h × c × kef / 4
Nhập các thông số tính toán:
MPa
—
mm
mm
mm
then
—
Mô-men xoắn truyền cho phép theo ép mặt
0 N·m
= 0 N·mm
Phép tính
Lưu ý: Khi sử dụng nhiều then, tải trọng có thể không phân bố đều giữa các then. Hệ số kef được sử dụng để xét đến ảnh hưởng của sự phân bố tải không đều này.


Điểm cần lưu ý là không nên đơn giản lấy khả năng truyền mô-men của một then nhân với số lượng then. Thành phần kₑf được sử dụng để xét đến thực tế rằng các then có thể không cùng chịu tải như nhau.

Biên soạn: Lý Quang Việt
Tính toán then



Trích từ tiêu chuẩn JIS (JIS B1301:1996 Then song song và rãnh then) 

Biên soạn: Lý Quang Việt

Phục vụ cho việc giải thích cách sử dụng các dung sai tiêu chuẩn


I. Hướng dẫn Lựa chọn Then và Rãnh Then Tiêu chuẩn JIS theo Đường kính Trục

KÍCH THƯỚC THEN
Bảng kích thước then
Bảng 1: Dung sai then

Đối với then và rãnh then, người ta quy định dung sai riêng biệt (dung sai kích thước). Bằng cách thiết lập và lựa chọn dung sai cho kích thước chiều rộng, bên thiết kế có thể quyết định mức độ kết nối/độ khít của lắp ghép.

Dạng Chặt/Ép (Interference Fit/Force Fit)締込形: Lắp ép chặt hub vào then đã cố định trên trục (tức là đóng then vào).
※ Loại này không được sử dụng thường xuyên vì việc lắp ráp rất khó khăn.
(Tham khảo Bảng 2)

Dạng Tiêu chuẩn (Normal Fit)普通形: Lắp khớp hub vào then đã cố định trên trục.
※ Thông thường, hãy chỉ định loại này. Tham khảo Bảng 1


Dạng Trượt (Sliding Fit)滑動形: Trục và hub (may-ơ) có thể trượt được theo phương trục. 
※ Chỉ nên chọn loại này khi thường xuyên tháo lắp vì chúng dễ bị tuột.
(Tham khảo Bảng 2)

Tiêu chuẩn JIS hiện hành (JIS B 1301-1996)

II. Sự Tương Thích với Chi Tiết Tiêu Chuẩn & Tầm Quan Trọng của Quy Chuẩn
Trong thiết kế máy, để truyền động lực hiệu quả giữa trục và các chi tiết quay như bánh răng hay puly, then (key) đóng vai trò là chi tiết liên kết vô cùng quan trọng.

1. Cấu trúc cơ bản và vai trò của then
Then được chèn vào rãnh then trên trục và rãnh trên lỗ may-ơ, đảm nhận 3 chức năng chính:
Phân tán tải trọng: Phân bố lực đều trên các bề mặt tiếp xúc, giúp giảm mài mòn chi tiết.
Truyền động lực: Truyền mô-men xoắn tin cậy giữa trục và may-ơ.
Định vị: Cố định vị trí tương quan theo chiều quay.

2. Sự tương thích với linh kiện thương mại
Việc tuân thủ kích thước gia công rãnh theo tiêu chuẩn giúp nâng cao khả năng lắp lẫn và hiệu quả thiết kế:
Trục động cơ tiêu chuẩn: Rãnh then được gia công sẵn theo đúng tiêu chuẩn JIS.
Bánh răng, puly thương mại: Rãnh may-ơ được chế tạo chuẩn hóa, cho phép kết hợp trực tiếp với then tiêu chuẩn mua ngoài.
Xác nhận lắp ghép: Cần kiểm tra chiều rộng rãnh trên trục/may-ơ và tính toán dung sai lắp ghép giữa then và rãnh.

Phe cài kiểu C (Trích từ tiêu chuẩn JIS B 2804:2010) 

Biên dịch: Lý Quang Việt
Phục vụ cho việc giải thích cách sử dụng các dung sai tiêu chuẩn

Phe cài kiểu C
Phe cài cho trục
Phe cài(Vòng hãm) cho trục


Phe cài cho lỗ
Phe cài (Vòng hãm) cho lỗ


Bảng dung sai cho các mối lắp tiêu chuẩn (Tài liệu kỹ thuật MISUMI)
Biên dịch: Lý Quang Việt
Phục vụ cho việc giải thích cách sử dụng các dung sai tiêu chuẩn

Dung sai các mối lắp tiêu chuẩn
Dung sai các mối lắp tiêu chuẩn (Tiếng Việt)

Bảng dung sai các mối lắp ghép tiêu chuẩn
Dung sai các mối lắp tiêu chuẩn (Tiếng Anh)

Dung sai các mối lắp tiêu chuẩn
Dung sai các mối lắp tiêu chuẩn (Tiếng Nhật)

Cơ cấu tham khảo,  nơi tập hợp những cơ cấu máy ngắn gọn, dễ hiểu, sinh động dành cho người mới bắt đầu và kỹ sư cơ khí.

Simple Pick and Place Mechanism | From Kinematic Sketch to Real Design

Cơ cấu gắp và đặt đơn giản | Từ phác thảo động học đến thiết kế thực tế

How This Linkage Converts Oscillation Into Continuous Rotation

Cơ chế liên kết này chuyển đổi dao động thành chuyển động quay liên tục như thế nào

Straight Line to Circular Motion | Peaucellier–Lipkin Linkage

Chuyển động thẳng sang chuyển động tròn | Cơ cấu liên kết Peaucellier–Lipkin

How Can Linkages Create an Exact Straight Line? 

Làm thế nào các cơ cấu liên kết có thể tạo ra một đường thẳng chính xác?

How This Linkage Creates a Mechanical Walking Gait

Cách cơ cấu liên kết này tạo ra dáng đi cơ học

How One Mechanism Makes Two Legs Walk | Walking Linkage

Cách một cơ chế giúp hai chân bước đi | Cơ cấu liên kết mô phỏng dáng đi

How This Linkage Creates a Walking Motion | Walking Machine Mechanism

Cách cơ cấu liên kết này tạo ra chuyển động đi bộ | Cơ chế của máy đi bộ

Can Simple Linkages Recreate a Bird’s Wing Motion? | Flapping Wing Mechanism

Liệu các cơ cấu liên kết đơn giản có thể tái tạo chuyển động cánh chim? | Cơ chế vỗ cánh

How Does One Cylinder Move Multiple Jaws? | Jaw Mechanism Explained

Làm thế nào một xi-lanh có thể di chuyển nhiều má kẹp? | Giải thích cơ chế hoạt động của má kẹp

What Happens If We Move Just ONE Pivot? | Rebuilding & Testing a Lid Mechanism

Chuyện gì sẽ xảy ra nếu ta dịch chuyển CHỈ MỘT điểm xoay? | Làm lại và thử nghiệm cơ chế nắp đậy

Can an Excavator Bucket Move Like This? | Fascinating Linkage Mechanism

Gầu máy xúc có thể chuyển động như thế này sao? | Cơ cấu liên kết đầy thú vị

Why Do Shaper Machines Return Faster Than They Cut? | Whitworth Quick Return Mechanism

Tại sao máy bào ngang có hành trình lùi nhanh hơn hành trình cắt? | Cơ cấu hồi nhanh Whitworth

Why Use a Six-Bar Linkage Instead of a Four-Bar? | Parallel Lift Mechanism Explained

Tại sao nên dùng cơ cấu liên kết 6 thanh thay vì 4 thanh? | Giải thích về cơ cấu nâng song song

How Does One Actuator Change Every Pitch? | Variable Pitch Mechanism

Làm thế nào một cơ cấu chấp hành thay đổi mọi góc bước? | Cơ cấu thay đổi góc bước

No Room for an Angled Cylinder? This Mechanism Redirects Linear Motion by 45°

Không có chỗ cho xi-lanh đặt nghiêng? Cơ cấu này chuyển hướng chuyển động tịnh tiến một góc 45°

Tu be can ti niu

 

Ma sát không chỉ là "hệ số μ" – Đó là cả một ngành khoa học

Khi còn học cơ học, hầu hết chúng ta đều biết đến công thức quen thuộc:

F = μN

Từ đó, nhiều người mặc nhiên cho rằng chỉ cần biết hệ số ma sát là đã đủ để dự đoán hành vi của hai bề mặt tiếp xúc.

Nhưng khi bước vào thực tế thiết kế máy, mọi chuyện lại hoàn toàn khác.

-Tại sao SUS304 lại rất dễ kẹt dính khi trượt lên chính nó?

-Có phải chỉ cần độ nhám thấp thì hệ số ma sát sẽ thấp không?

-Nên chọn cặp vật liệu nào cho ma sát trượt?

-Có nên cho cả hai bên cùng có độ cứng như nhau trong ứng dụng trượt không?

-Tại sao những kỹ thuật như Kisage hoặc việc tạo rãnh dầu bôi trơn lại có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ của cơ cấu trượt?

Những câu hỏi này không thể được giải thích chỉ bằng một giá trị hệ số ma sát.

Đằng sau chúng là một lĩnh vực khoa học mang tên Tribology – ngành nghiên cứu về ma sát (Friction), mài mòn (Wear) và bôi trơn (Lubrication).

Tribology là nền tảng của hầu hết các hệ thống cơ khí hiện đại, từ ổ trượt, ổ lăn, bánh răng, khuôn dập, xi lanh thủy lực cho đến các dây chuyền tự động trong nhà máy. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những chủ đề mà nhiều kỹ sư chỉ được tiếp cận một cách rời rạc thông qua kinh nghiệm thực tế.

Series "Ma Sát Ký Sự" được xây dựng với mục tiêu giải thích các hiện tượng Tribology dưới góc nhìn của một kỹ sư R&D. Nội dung không chỉ dừng lại ở công thức, mà sẽ đi sâu vào cơ chế vật lý, cơ chế bám dính, cơ chế cào xước, ảnh hưởng của tính tương thích vật liệu, vai trò của bôi trơn và những phương pháp tối ưu hóa được áp dụng trong thiết kế cơ khí hiện đại.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ bắt đầu từ những kiến thức nền tảng nhất trước khi đi sâu vào từng hiện tượng cụ thể ở các bài viết tiếp theo.


Video giải thích

Nếu bạn muốn theo dõi toàn bộ nội dung dưới dạng trực quan với hình minh họa, bảng dữ liệu và ví dụ thực tế trong thiết kế máy, hãy xem video dưới đây.



Nếu cần tài liệu bản PDF thì hãy bình luận ở bên dưới video trên kênh You Tube của tôi. Tôi sẽ gửi khi có thời gian rảnh. (Tài liệu là miễn phí)

Ma sat-Mai mon-Boi tron
Nội dung file PDF về Ma sát-Mài mòn-Bôi trơn
Một phần của bảng hệ số ma sát trượt của các cặp vật liệu



chon-dong-co-cho-bang-tai
Chọn động cơ cho băng tải

Trong quá trình thiết kế băng tải, việc lựa chọn động cơ phù hợp là một bước quan trọng quyết định đến hiệu suất, độ bền và độ ổn định của toàn hệ thống. Để hỗ trợ kỹ sư trong bước này, Sumitomo Drive Technologies cung cấp một công cụ chọn motor trực tuyến giúp tính toán và gợi ý loại động cơ – hộp số phù hợp với yêu cầu vận hành.

Tuy nhiên, có một điều cần lưu ý:

Phần mềm chỉ là công cụ. Kết quả có chính xác hay không phụ thuộc vào thông số bạn nhập vào.

Do đó, trước khi dùng công cụ, bạn cần làm rõ các yếu tố kỹ thuật sau:

  • Tải trọng cần kéo là bao nhiêu?

  • Vận tốc băng tải mong muốn?

  • Kích thước – vật liệu – ma sát của băng tải?

  • Tỷ lệ thời gian làm việc, tần suất dừng/khởi động, môi trường vận hành…

Trong video dưới đây, mình chia sẻ quy trình sử dụng công cụ chọn motor của Sumitomo, từ cách nhập thông số, đọc kết quả, đến các lưu ý kỹ thuật cần nắm:


🎯 Đây là nội dung dành cho các bạn đang thiết kế hệ thống băng tải thực tế, muốn hiểu rõ cách dùng đúng công cụ từ nhà sản xuất.

Hy vọng video sẽ giúp bạn:

  • Tiết kiệm thời gian tra cứu

  • Hiểu bản chất đằng sau công cụ

  • Và có thêm một phương pháp làm việc chuyên nghiệp hơn trong thiết kế


Nếu bạn thấy hữu ích, đừng quên chia sẻ lại cho đồng nghiệp hoặc lưu vào để dùng khi cần.
Cảm ơn bạn đã đọc!


 Tài liệu liệt kê hơn 4000 thuật ngữ thuộc lĩnh vực Tự động hóa Xí nghiệp, bao gồm Tiếng Việt, Tiếng Anh và Tiếng Nhật. +Tài liêu chuyên ngành điện, cơ khí.

Đây là tài liệu chuyên ngành rất cần thiết cho những bạn đang làm việc trong lĩnh vực thiết kế máy (Factory automation) hay đang làm việc trong các nhà máy công xưởng ở Nhật.

Link download miễn phí:Tài liệu chuyên ngành cơ khí, điện, thiết kế máy.rar - 8.3 MB
Một vài hình ảnh của bộ tài liệu

+4000 từ chuyên ngành tự động hóa

Tiếng Nhật chuyên ngành FA_1
Tiếng Nhật chuyên ngành FA_1

Tiếng Nhật chuyên ngành FA_2
Tiếng Nhật chuyên ngành FA_2

+100 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điện tử

Tiếng Nhật chuyên ngành điện tử
Tiếng Nhật chuyên ngành điện tử

+100 Từ vựng chuyên ngành cơ khí
Tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí
Tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí

+100 tên dụng cụ cơ khí trong tiếng Nhật
Dụng cụ cơ khí trong tiếng Nhật
Dụng cụ cơ khí trong tiếng Nhật

Tài liệu chuyên ngành cơ khí, điện, thiết kế máy.PNG
Nội dung tài liệu

Nếu download có vấn đề hãy liên lạc với mình bằng cách bình luận trên kênh youtube của mình. Vì bên này mình rất ít xem.
https://www.youtube.com/@kysucuibap

Bắp

 

💡 Làm sao để chọn đúng dây đai truyền động mà không cần nhớ công thức?

Chào anh em!

Nếu anh em từng thiết kế cơ cấu truyền động bằng dây đai thì chắc cũng từng đau đầu với mớ công thức tính lực kéo, tỉ số truyền, tốc độ pully... Rối lắm đúng không?

Mình cũng từng như vậy – ngồi gõ máy tính tay, tra bảng, rồi lo chọn sai dây đai là coi như toang cả bộ truyền.

Nhưng từ khi biết tới công cụ chọn dây đai tự động, mình thấy đời nhẹ hẳn!
→ Chỉ cần nhập vài thông số đơn giản là tool sẽ tự tính và gợi ý dây đai phù hợp.

Nhưng xin lưu ý giùm tui, là trước khi dùng các công cụ, hãy học hết những kiến thức cơ bản, để hiểu rõ, để vận dụng, để ứng dụng đúng trong các trường hợp khác nhau, công cụ giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót, nhưng tư duy của người sử dụng mới là cốt lõi.  

Chọn dây đai răng bằng công cụ
Chọn dây đai răng bằng công cụ



📹 Mình đã làm video chia sẻ cách dùng công cụ này, anh em có thể xem tại đây:

👉 [Link video YouTube: https://youtu.be/rm62GW3KnbI?si=daSObkY9L4prX4Qi]

👉 [Link công cụ: https://jp.misumi-ec.com/tbtp/FA_WEB/pulley/index.php]


💬 Trong video mình sẽ chia sẻ:

  • Cách truy cập công cụ

  • Các thông số cần nhập (có ví dụ thực tế)

  • Cách đọc kết quả và chọn dây đai chuẩn

  • Một số mẹo mình hay áp dụng khi thiết kế thật

Video này mình làm chủ yếu dành cho:
Anh em sinh viên cơ khí đang học thiết kế máy
Những bạn mới đi làm thiết kế
Ai đang làm đồ án mà muốn chọn dây đai cho chuẩn bài
Hoặc đơn giản là người đang tò mò "Trong thực tế người ta chọn dây đai kiểu gì?"


🛠 Tại sao nên dùng công cụ chọn dây đai?

Vì:

  • Không cần nhớ công thức

  • Không sợ tính sai

  • Nhanh, gọn, chính xác

  • Và quan trọng: đỡ mệt đầu 😅


🙋‍♂️ Một chút về mình

Mình là một kỹ sư cơ khí đang làm việc tại Nhật, nhưng vẫn còn "cùi bắp" trong nhiều thứ. Kênh Kỹ Sư Cùi Bắp – My Mechanical Diary này là nơi mình ghi lại những gì mình học được và muốn chia sẻ lại cho anh em nào cũng đang trên con đường học thiết kế máy như mình. Ngoài ra anh em nào muốn học thêm các kiến thức nền tảng, ứng dụng các kiến thức đó như thế nào trong thực tế thì hãy tham gia vào các khóa học của nhóm mình, trong nhóm có các anh đang là leader tại các nhà máy xí nghiệp của Việt Nam và Nhật Bản, sẽ có rất nhiều thứ mà ở trường cá bạn không thể học được, và cũng là một cách để bạn lấy được kinh nghiệm của người đi trước trong khoảng thời gian nhanh nhất. Hẹn gặp các bạn sớm. Pass là KỸ SƯ CÙI BẮP nha mấy chế.

Link đăng kí ở đây: https://xtmechanicalblog.com/category/1000/san-pham-khoa-hoc.html   


📌 Anh em thấy hay thì:

  • Bấm đăng ký kênh youtube của tui nhé

  • Bật chuông để không bỏ lỡ video mới

  • Comment góp ý hoặc chia sẻ thêm kinh nghiệm của anh em nha!


Hy vọng video nhỏ này sẽ giúp anh em tiết kiệm được thời gian, tránh những sai lầm không đáng có khi chọn dây đai truyền động.

Cảm ơn anh em đã ủng hộ!
– Kỹ Sư Cùi Bắp

  CHỌN ĐỘNG CƠ BẰNG CÔNG CỤ CỦA MITSUBISHI 

CHỌN THIẾT BỊ PHẦN 2 | CƠ CẤU VÍT ME


Mình đã quên lựa chọn phanh cho cơ cấu này!!!

Sử dụng công cụ để tăng hiệu suất và độ chính xác của tính toán, sau khi đã hiểu rõ toàn bộ các thông số trong tính toán cũng như các thông số của động cơ ở buổi học cơ bản và tính toán bằng phương pháp thủ  công.


Nội dung này đặc biệt hữu ích với:

 • Sinh viên ngành cơ khí – tự động hóa

 • Kỹ sư mới ra trường

 • Người tự học đang làm các dự án thực tế


Ưu điểm của phần mềm Mitsubishi:

 • Tính toán tải trọng, mô-men, quán tính chính xác

 • Đề xuất động cơ phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật

 • Giao diện dễ dùng, tiết kiệm thời gian chọn thiết bị

Cơ cấu vít me
Cơ cấu vít me

 

 CHỌN ĐỘNG CƠ BẰNG CÔNG CỤ CỦA ORIENTALMOTOR 

CHỌN THIẾT BỊ PHẦN 1 | CƠ CẤU VÍT ME

Cơ cấu vít me
Cơ cấu vít me

Động cơ không đồng bộ
Cấu tạo động cơ induction



KHÓA HỌC THIẾT KẾ MÁY TỰ ĐỘNG HÓA CHO NGƯỜI MỚI

Bạn là sinh viên mới ra trường hoặc mới bước chân vào lĩnh vực thiết kế máy? Khóa học này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức cốt lõi và áp dụng ngay vào thực tế. Được hướng dẫn bởi đội ngũ chuyên gia làm việc tại Nhật Bản và Việt Nam – những leader nhiều năm kinh nghiệm trong ngành chế tạo máy, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao tay nghề, rút ngắn lộ trình trở thành kỹ sư chuyên nghiệp.


NỘI DUNG KHÓA HỌC:


1. Phương pháp thiết kế bài bản: Tiếp cận từ quy trình lên ý tưởng, xác định yêu cầu kỹ thuật đến xây dựng chi tiết time chart và lập bản vẽ lắp ráp hoàn chỉnh.


2. Kỹ năng lựa chọn thiết bị: Phân tích và lựa chọn motor, xi lanh (điện/khí), cảm biến (cảm biến lực, cảm biến vị trí…), và các bộ truyền động khác phù hợp với yêu cầu tải, tốc độ, và độ chính xác.


3. Vật liệu & Gia công: Tư vấn chọn thép không gỉ, thép thường, nhôm, các vật liệu nhựa POM, PEEK...Đồng thời tìm hiểu các phương pháp gia công, xử lý bề mặt, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng và tính thẩm mỹ cao.


4. Trình tự lắp ráp & Tính toán: Nắm vững bước lập bản vẽ chi tiết, tính toán khả năng chịu lực, mô-men xoắn, và tối ưu chi phí.


5. Ứng dụng thực tế: Khóa học được xây dựng dựa trên những dự án thực tại các nhà máy ở Nhật Bản và Việt Nam, giúp học viên tự tin triển khai ngay sau khi kết thúc.



Khóa học được thiết kế đặc biệt cho các bạn ít kinh nghiệm, tạo nền tảng vững chắc để chinh phục mọi cơ hội trong ngành cơ khí – tự động hóa. Hãy đăng ký ngay để bứt phá cùng các chuyên gia hàng đầu!


Đăng kí ở đây

Khóa học thiết kế hệ thống máy tự động

https://www.xtmechanicalblog.com/post...

Khóa học phương pháp vẽ biểu đồ time chart trong thiết kế máy

https://www.xtmechanicalblog.com/post...


Phần tổng hợp và Update

① XỬ LÍ NHIỆT VÀ XỬ LÍ BỀ MẶT_Phần 1.1

https://bapkyoto.blogspot.com/2021/07/xu-li-nhiet-va-xu-li-be-matphan-11.html


② XỬ LÍ NHIỆT VÀ XỬ LÍ BỀ MẶT_Phần 1.2

https://bapkyoto.blogspot.com/2021/07/xu-li-nhiet-va-xu-li-be-matphan-12.html

Những chú ý khi thiết kế tấm kim loại

Uốn tấm
Khai triển tấm





前の投稿 ホーム

Kỹ Sư Cùi Bắp

苦労もしないで手に入るのは貧乏だけChẳng có gì gặt hái được mà không nếm trải sự đau đớn trừ nghèo đói

Tôi

  • 自分の写真 Bắp
  • 自分の写真 Đậu xanh

SUBSCRIBE & FOLLOW

tìm kiếm

Categories

  • Bánh răng|歯車 1
  • Chọn dây đai bằng công cụ MISUMI 1
  • CHỌN ĐỘNG CƠ BẰNG CÔNG CỤ CỦA MITSUBISHI | CHỌN THIẾT BỊ PHẦN 2 1
  • CHỌN ĐỘNG CƠ BẰNG CÔNG CỤ CỦA ORIENTALMOTOR | CHỌN THIẾT BỊ PHẦN 1 1
  • Chọn động cơ cho băng tải bằng công cụ của SUMITOMO 1
  • CƠ BẢN BU LONG|ネジ基本知識 1
  • CƠ CẤU CAM | カム機構 1
  • CƠ CẤU LIÊN KẾT KHÂU BẢN LỀ | リンク機構 1
  • ĐỒ ÁN CHI TIẾT MÁY 1
  • ĐỒ ÁN ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 1
  • ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG THỦY KHÍ 1
  • ĐỘ VÕNG|たわみ量 1
  • DUNG SAI 1: CÁC MỐI LẮP GHÉP TIÊU CHUẨN 1
  • DUNG SAI 2: PHE CÀI (VÒNG HÃM) 1
  • DUNG SAI 3: THEN BẰNG 1
  • GIẢI TRÍ 1
  • KÍ HIỆU MÀU SƠN|JIS規格で塗装色の記号 1
  • LÀM TRÒN SỐ|四捨五入 1
  • MA SÁT | PHẦN 1 1
  • MAIL KỸ THUẬT|技術メール_P1 1
  • MAIL KỸ THUẬT|技術メール_P2 1
  • Mechanism Reference Vault – Watch & Learn-P1 1
  • NHẬT BẢN 15
  • NHIỆT LUYỆN | ỨNG DỤNG VÀO THIẾT KẾ CHI TIẾT MÁY 1
  • Những chú ý khi thiết kế tấm kim loại | Tổng hợp 1
  • Những chú ý khi thiết kế tấm kim loại | 板金曲げる半径と設計注意点_P1 1
  • PHÂN BIỆT GIỮA SUS 303_SUS304 1
  • REN CẤY VÀ ỨNG DỤNG|ヘリサート 1
  • Tài liệu chuyên ngành tiếng Nhật 1
  • TÀI LIỆU N4-N5 1
  • TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH 1
  • Thiết kế cố định trục|高精度の軸の固定 1
  • THÔNG SỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ NHÁM KHI GIA CÔNG|フライス盤で加工するときに表面粗さに影響するパラメータ 1
  • TÍNH TOÁN 1: THEN BẰNG 1
  • TRUYỀN ĐỘNG ĐAI | ベルト伝動 1
  • TRUYỀN ĐỘNG TRỤC VÍT ĐAI ỐC BI | ボールねじ 1
  • TRUYỀN ĐỘNG XÍCH | チェーン伝動 1
  • TỪ VỰNG-NGỮ PHÁP-TÌNH HUỐNG-TIẾNG ANH TRONG 22 LĨNH VỰC 1
  • VẬT LIỆU-XỬ LÍ BỀ MẶT 1.1 1
  • VẬT LIỆU-XỬ LÍ BỀ MẶT 1.2 1
  • VẬT LIỆU-XỬ LÍ BỀ MẶT|材料-面処理 1
  • VIỆT NAM 3
  • XỬ LÍ NHIỆT VÀ XỬ LÍ BỀ MẶT_Phần 1.1 1
  • XỬ LÍ NHIỆT VÀ XỬ LÍ BỀ MẶT_Phần 1.2 1
Powered by Blogger

Kỹ Sư Cùi Bắp

百回叩けばこの壁は破れる!

Products

Copyright © Kỹ Sư Cùi Bắp. Designed by BETOKUN